Chương 38 · Các sản phẩm hóa chất khác

3823

Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp

Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining; industrial fatty alcohols

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 5485 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 3823

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3823.11.00Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Axit stearickg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.12.00Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Axit oleickg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.13.00Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Axit béo dầu tallkg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.11Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - - - Dầu axit dừa (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.19Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - - - Loại khác (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.20Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Axit béo chưng cất từ cọ (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.30Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Axit béo chưng cất từ nhân hạt cọ (SEN)kg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.19.90Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.70.10Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Cồn béo công nghiệp: / - - Dạng sápkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3823.70.90Axit béo monocarboxylic công nghiệp; dầu axit từ quá trình tinh lọc; cồn béo công nghiệp / - Cồn béo công nghiệp: / - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)