Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3904.40

Các copolyme vinyl clorua khác:

Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms / - Other vinyl chloride copolymers:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5737 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 3904.40

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3904.40.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.40.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.40.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)