Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3904.69
Loại khác:
Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms / - Fluoro-polymers: / - - Other:
4 dòng thuế thuộc 3904.69
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3904.69.30 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3904.69.40 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng hạt(SEN) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3904.69.50 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng bột | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3904.69.90 | Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |