Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3904.90

Loại khác:

Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5756 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 3904.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3904.90.30Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng phân tán(SEN)kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.40Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.50Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)