Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3905

Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh

Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 5761 SOURCE

12 dòng thuế thuộc 3905

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3905.12.00Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Dạng phân tán trong môi trường nướckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.19.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhãokg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.19.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.21.00Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl axetat: / - - Dạng phân tán trong môi trường nướckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.29.00Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl axetat: / - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.30.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Dạng phân tán(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.30.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.91.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Dạng phân tán(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.91.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.99.10Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường nướckg 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.99.20Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nướckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3905.99.90Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)