Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3905
Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms
12 dòng thuế thuộc 3905
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3905.12.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.19.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Dạng lỏng hoặc dạng nhão | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.19.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl axetat): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.21.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl axetat: / - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.29.00 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl axetat: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.30.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.30.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.91.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Dạng phân tán(SEN) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.91.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Các copolyme: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.99.10 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường nước | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.99.20 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3905.99.90 | Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |