Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3906.90

Loại khác:

Acrylic polymers in primary forms / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 5785 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 3906.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3906.90.20Các polyme acrylic dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng phân tán(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3906.90.92Các polyme acrylic dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Natri polyacrylatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3906.90.99Các polyme acrylic dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)