Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3915.10
Từ các polyme từ etylen:
Waste, parings and scrap, of plastics / - Of polymers of ethylene:
2 dòng thuế thuộc 3915.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3915.10.10 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic / - Từ các polyme từ etylen: / - - Dạng xốp, không cứng | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3915.10.90 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn, của plastic / - Từ các polyme từ etylen: / - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |