Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3916.10
Từ các polyme từ etylen:
Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics / - Of polymers of ethylene:
2 dòng thuế thuộc 3916.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3916.10.10 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ các polyme từ etylen: / - - Sợi monofilament | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3916.10.20 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác / - Từ các polyme từ etylen: / - - Dạng thanh, que và các dạng hình | kg/m | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |