Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3918.10
Từ các polyme từ vinyl clorua:
Floor coverings of plastics, whether or not self-adhesive, in rolls or in the form of tiles; wall or ceiling coverings of plastics, as defined in Note 9 to this Chapter / - Of polymers of vinyl chloride:
3 dòng thuế thuộc 3918.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3918.10.11 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ các polyme từ vinyl clorua: / - - Tấm trải sàn: / - - - Dạng tấm rời để ghép | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.10.19 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ các polyme từ vinyl clorua: / - - Tấm trải sàn: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.10.90 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ các polyme từ vinyl clorua: / - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |