Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3918.90
Từ plastic khác:
Floor coverings of plastics, whether or not self-adhesive, in rolls or in the form of tiles; wall or ceiling coverings of plastics, as defined in Note 9 to this Chapter / - Of other plastics:
11 dòng thuế thuộc 3918.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3918.90.11 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.13 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Loại khác, bằng polyetylen | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.14 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.15 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.16 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Từ sợi lưu hóa | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.19 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Tấm trải sàn: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.91 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Từ polyetylen | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.92 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.93 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.94 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Từ sợi lưu hóa | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3918.90.99 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này / - Từ plastic khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 40,5% | 27% | 8 / 10 (nhiều mức) |