Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3919.90

Loại khác:

Self-adhesive plates, sheets, film, foil, tape, strip and other flat shapes, of plastics, whether or not in rolls / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6005 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 3919.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3919.90.10Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn / - Loại khác: / - - Từ các polyme từ vinyl cloruakg/m2/chiếc 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
3919.90.20Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn / - Loại khác: / - - Từ protein đã được làm cứngkg/m2/chiếc 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
3919.90.91Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m2/chiếc 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
3919.90.92Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Từ các polyme trùng hợp; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻokg/m2/chiếc 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
3919.90.99Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các hình dạng phẳng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg/m2/chiếc 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)