Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic

Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6101 SOURCE

40 dòng thuế thuộc 3921

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3921.11.21Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Cứng: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.11.29Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Cứng: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.11.91Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.11.92Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng màng (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.11.99Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ styren: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.12.00Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyme từ vinyl cloruakg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.13.11Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyurethan: / - - - Cứng: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.13.19Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyurethan: / - - - Cứng: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.13.91Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyurethan: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.13.92Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyurethan: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng màng (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.13.99Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ các polyurethan: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.14.21Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ xenlulo tái sinh: / - - - Cứng: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.14.29Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ xenlulo tái sinh: / - - - Cứng: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.14.91Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ xenlulo tái sinh: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.14.92Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ xenlulo tái sinh: / - - - Loại khác: / - - - - Dạng màng (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.14.99Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ xenlulo tái sinh: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.11Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến (SEN) từ các sản phẩm polyme trùng hợp: / - - - - Từ polypropylenkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.12Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến (SEN) từ các sản phẩm polyme trùng hợp: / - - - - Từ polyetylenkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.19Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến (SEN) từ các sản phẩm polyme trùng hợp: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.31Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - - Từ các polycarbonatkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.39Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.40Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ xenlulo hoặc từ các dẫn xuất hóa học của chúng, hoặc từ sợi lưu hóakg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.50Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.61Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng màng và lá (SEN): / - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.62Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng màng và lá (SEN): / - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.69Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Dạng màng và lá (SEN): / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.93Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.94Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Từ các protein đã làm cứng; từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.19.99Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại xốp: / - - Từ plastic khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.10Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ sợi lưu hóakg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.20Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các protein đã được làm cứngkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.30Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiênkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.41Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.42Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng màng (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.43Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Dạng dải có ép vật liệu dệtkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.49Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.50Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ xenlulo tái sinhkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.60Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nókg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.70Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Từ các polyme trùng hợpkg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3921.90.90Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic / - Loại khác: / - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)