Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3924.90
Loại khác:
Tableware, kitchenware, other household articles and hygienic or toilet articles, of plastics / - Other:
4 dòng thuế thuộc 3924.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3924.90.10 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Loại khác: / - - Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN) | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3924.90.20 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Loại khác: / - - Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN) | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3924.90.30 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Loại khác: / - - Bộ câu sữa | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3924.90.90 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic / - Loại khác: / - - Loại khác | bộ/chiếc | 33% | 22% | 8 / 10 (nhiều mức) |