Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3926.90
Loại khác:
Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14 / - Other:
19 dòng thuế thuộc 3926.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3926.90.10 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Phao cho lưới đánh cá | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.20 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.32 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: / - - - Khuôn plastic lấy dấu răng | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.39 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 10,5% | 7% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.41 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: / - - - Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.42 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: / - - - Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.44 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: / - - - Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.49 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.53 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: / - - - Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.55 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: / - - - Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.59 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.60 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Dụng cụ cho gia cầm ăn | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.81 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: / - - - Khuôn (phom) giày | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.82 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: / - - - Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.89 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.91 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.92 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | kg/chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.93 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3926.90.99 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |