Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4005.99
Loại khác:
Compounded rubber, unvulcanised, in primary forms or in plates, sheets or strip / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 4005.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4005.99.10 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng latex (dạng mủ cao su) | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4005.99.20 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silica | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4005.99.90 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |