Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4008.21
Dạng tấm, tờ và dải:
Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber / - Of non-cellular rubber: / - - Plates, sheets and strip:
5 dòng thuế thuộc 4008.21
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4008.21.10 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Chiều dày trên 5 mm, có một mặt được lót vải dệt | kg/m2/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4008.21.20 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại khác, miếng, tấm ghép với nhau để lát nền và ốp tường | kg/m2/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4008.21.30 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Băng chắn nước (SEN) | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4008.21.40 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Tờ cao su dùng làm đế giày | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4008.21.90 | Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su không xốp: / - - Dạng tấm, tờ và dải: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |