Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4012.19
Loại khác:
Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber / - Retreaded tyres: / - - Other:
5 dòng thuế thuộc 4012.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4012.19.20 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Lốp đắp lại: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.19.30 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Lốp đắp lại: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.19.41 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Lốp đắp lại: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.19.49 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Lốp đắp lại: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4012.19.90 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su / - Lốp đắp lại: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |