Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4014.90

Loại khác:

Hygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hard rubber / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6533 SOURCE

4 dòng thuế thuộc 4014.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4014.90.10Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tựkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4014.90.40Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Nút đậy dùng cho dược phẩmkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4014.90.50Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Bao ngón taykg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4014.90.90Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)