Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4014.90
Loại khác:
Hygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hard rubber / - Other:
4 dòng thuế thuộc 4014.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4014.90.10 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tự | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.40 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Nút đậy dùng cho dược phẩm | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.50 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Bao ngón tay | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.90 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |