Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4014
Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng
Hygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hard rubber
5 dòng thuế thuộc 4014
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4014.10.00 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Bao tránh thai | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.10 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tự | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.40 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Nút đậy dùng cho dược phẩm | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.50 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Bao ngón tay | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4014.90.90 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |