Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016.92

Tẩy:

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other: / - - Erasers:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6560 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 4016.92

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.92.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Đầu tẩy (eraser tips)kg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.92.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)