Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su
4016.92
Tẩy:
Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber / - Other: / - - Erasers:
2 dòng thuế thuộc 4016.92
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4016.92.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Đầu tẩy (eraser tips) | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4016.92.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |