Chương 40 · Cao su và các sản phẩm bằng cao su

4016

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng

Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6550 SOURCE

33 dòng thuế thuộc 4016

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4016.10.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áokg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.10.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tườngkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.10.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Từ cao su xốp: / - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.91.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Tấm, đệm (mat)kg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.91.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Dạng tấm rời để ghépkg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.91.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): / - - - Loại kháckg/chiếc 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.92.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Đầu tẩy (eraser tips)kg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.92.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Tẩy: / - - - Loại kháckg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.93.10Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.93.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.93.90Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: / - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.94.00Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơikg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.95.00Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Các sản phẩm có thể bơm hơi kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.11Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửakg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.12Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.13Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.15Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16kg/chiếc 15% 10% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.16Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.17Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.18Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)kg/chiếc 37,5% 25% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.19Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87: / - - - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.20Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04kg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.30Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Dải cao sukg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.40Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tườngkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.51Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Trục lăn cao sukg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.52Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)kg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.53Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Nắp chụp cách điệnkg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.54Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tôkg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.59Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác: / - - - - Loại kháckg/chiếc 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.60Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Lót đường ray (rail pad)kg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.70Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầukg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.91Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Khăn trải bànkg/chiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
4016.99.99Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)