Chương 41 · Da sống (trừ da lông) và da thuộc

4106

Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm

Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 6638 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 4106

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4106.21.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của dê hoặc dê non: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)kg/m/m2 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.22.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của dê hoặc dê non: / - - Ở dạng khô (mộc)kg/m/m2 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.31.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của lợn: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)kg/m/m2 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.32.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của lợn: / - - Ở dạng khô (mộc)kg/m/m2 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.40.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của loài bò sátkg/m/m2 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.91.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Loại khác: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh)kg/m/m2 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
4106.92.00Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Loại khác: / - - Ở dạng khô (mộc)kg/m/m2 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)