Chương 41 · Da sống (trừ da lông) và da thuộc
4106
Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm
Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared
7 dòng thuế thuộc 4106
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4106.21.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của dê hoặc dê non: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.22.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của dê hoặc dê non: / - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.31.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của lợn: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.32.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của lợn: / - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.40.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Của loài bò sát | kg/m/m2 | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.91.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Loại khác: / - - Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) | kg/m/m2 | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4106.92.00 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm / - Loại khác: / - - Ở dạng khô (mộc) | kg/m/m2 | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |