Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
4402
Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối
Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated
4 dòng thuế thuộc 4402
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4402.10.00 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Của tre | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4402.20.10 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Của vỏ quả hoặc hạt: / - - Than gáo dừa | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4402.20.90 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Của vỏ quả hoặc hạt: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4402.90.00 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối / - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |