Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
4406
Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ
Railway or tramway sleepers (cross-ties) of wood
4 dòng thuế thuộc 4406
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4406.11.00 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ / - Loại chưa được ngâm tẩm: / - - Từ cây lá kim | m3/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4406.12.00 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ / - Loại chưa được ngâm tẩm: / - - Từ cây không thuộc loài lá kim | m3/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4406.91.00 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ / - Loại khác: / - - Từ cây lá kim | m3/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4406.92.00 | Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ / - Loại khác: / - - Từ cây không thuộc loài lá kim | m3/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |