Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
4813.20
Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm:
Cigarette paper, whether or not cut to size or in the form of booklets or tubes / - In rolls of a width not exceeding 5 cm:
8 dòng thuế thuộc 4813.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4813.20.10 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.21 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.22 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.23 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.29 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, không phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.31 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.32 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.20.39 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm: / - - Loại khác, đã phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |