Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
4813.90
Loại khác:
Cigarette paper, whether or not cut to size or in the form of booklets or tubes / - Other:
5 dòng thuế thuộc 4813.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4813.90.11 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.12 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.19 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.91 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN) | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4813.90.99 | Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |