Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa

4822.90

Loại khác:

Bobbins, spools, cops and similar supports of paper pulp, paper or paperboard (whether or not perforated or hardened) / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 7697 SOURCE

2 dòng thuế thuộc 4822.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
4822.90.10Ống lõi, suốt, cúi và các loại lõi tương tự bằng bột giấy, giấy hoặc bìa (đã hoặc chưa đục lỗ hoặc làm cứng) / - Loại khác: / - - Hình nón cụt (cones)kg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
4822.90.90Ống lõi, suốt, cúi và các loại lõi tương tự bằng bột giấy, giấy hoặc bìa (đã hoặc chưa đục lỗ hoặc làm cứng) / - Loại khác: / - - Loại kháckg/chiếc 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)