Chương 48 · Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
4822.90
Loại khác:
Bobbins, spools, cops and similar supports of paper pulp, paper or paperboard (whether or not perforated or hardened) / - Other:
2 dòng thuế thuộc 4822.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4822.90.10 | Ống lõi, suốt, cúi và các loại lõi tương tự bằng bột giấy, giấy hoặc bìa (đã hoặc chưa đục lỗ hoặc làm cứng) / - Loại khác: / - - Hình nón cụt (cones) | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4822.90.90 | Ống lõi, suốt, cúi và các loại lõi tương tự bằng bột giấy, giấy hoặc bìa (đã hoặc chưa đục lỗ hoặc làm cứng) / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |