Chương 52 · Bông

5212

Vải dệt thoi khác từ bông

Other woven fabrics of cotton

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 8228 SOURCE

12 dòng thuế thuộc 5212

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5212.11.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Chưa tẩy trắngkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.12.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Đã tẩy trắngkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.13.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Đã nhuộmkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.14.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Từ các sợi có các màu khác nhaukg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.15.10Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Đã in: / - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.15.90Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng không quá 200 g/m2: / - - Đã in: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.21.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Chưa tẩy trắngkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.22.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Đã tẩy trắngkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.23.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Đã nhuộmkg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.24.00Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Từ các sợi có các màu khác nhaukg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.25.10Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Đã in: / - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)kg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5212.25.90Vải dệt thoi khác từ bông / - Định lượng trên 200 g/m2: / - - Đã in: / - - - Loại kháckg/m/m2 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)