Chương 53 · Xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy và vải dệt thoi từ sợi giấy
5308
Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy
Yarn of other vegetable textile fibres; paper yarn
4 dòng thuế thuộc 5308
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5308.10.00 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy / - Sợi dừa | kg | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5308.20.00 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy / - Sợi gai dầu | kg | 7,5% | 5% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5308.90.10 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy / - Loại khác: / - - Sợi giấy | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5308.90.90 | Sợi từ các loại xơ dệt gốc thực vật khác; sợi giấy / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |