Chương 54 · Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
5401
Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ
Sewing thread of man-made filaments, whether or not put up for retail sale
4 dòng thuế thuộc 5401
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5401.10.10 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tổng hợp: / - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5401.10.90 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tổng hợp: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5401.20.10 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tái tạo: / - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5401.20.90 | Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ sợi filament tái tạo: / - - Loại khác | kg/m | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |