Chương 54 · Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo

5403

Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex

Artificial filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including artificial monofilament of less than 67 decitex

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 8349 SOURCE

13 dòng thuế thuộc 5403

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5403.10.00Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi có độ bền cao từ viscose rayonkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.31.10Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét: / - - - Sợi dúnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.31.90Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.32.10Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét: / - - - Sợi dúnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.32.90Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.33.10Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ xenlulo axetat: / - - - Sợi dúnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.33.90Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Từ xenlulo axetat: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.39.10Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Loại khác: / - - - Sợi dúnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.39.90Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, đơn: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.41.10Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: / - - Từ viscose rayon: / - - - Sợi dúnkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.41.90Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: / - - Từ viscose rayon: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.42.00Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: / - - Từ xenlulo axetatkg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
5403.49.00Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tái tạo có độ mảnh dưới 67 decitex / - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)