Chương 55 · Xơ sợi staple nhân tạo
5501
Tô (tow) filament tổng hợp
Synthetic filament tow
6 dòng thuế thuộc 5501
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5501.11.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Từ các aramit | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5501.19.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5501.20.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Từ các polyeste | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5501.30.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Từ acrylic hoặc modacrylic | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5501.40.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Từ polypropylen | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5501.90.00 | Tô (tow) filament tổng hợp / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |