Chương 55 · Xơ sợi staple nhân tạo
5503
Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi
Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning
8 dòng thuế thuộc 5503
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5503.11.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Từ các aramit | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.19.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.20.10 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ các polyeste: / - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.20.90 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ các polyeste: / - - Loại khác | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.30.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ acrylic hoặc modacrylic | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.40.00 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Từ polypropylen | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.90.10 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Loại khác: / - - Từ polyvinyl alcohol | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5503.90.90 | Xơ staple tổng hợp, chưa chải thô, chưa chải kỹ hoặc chưa gia công cách khác để kéo sợi / - Loại khác: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |