Chương 55 · Xơ sợi staple nhân tạo
5508.10
Từ xơ staple tổng hợp:
Sewing thread of man-made staple fibres, whether or not put up for retail sale / - Of synthetic staple fibres:
2 dòng thuế thuộc 5508.10
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5508.10.10 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ xơ staple tổng hợp: / - - Đã đóng gói để bán lẻ | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5508.10.90 | Chỉ khâu làm từ xơ staple nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ / - Từ xơ staple tổng hợp: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |