Chương 55 · Xơ sợi staple nhân tạo
5509
Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ
Yarn (other than sewing thread) of synthetic staple fibres, not put up for retail sale
19 dòng thuế thuộc 5509
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5509.11.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi đơn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.12.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple bằng ni lông hoặc các polyamit khác chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.21.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi đơn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.22.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple polyeste chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.31.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi đơn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.32.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Có hàm lượng xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.41.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi đơn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.42.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, có hàm lượng xơ staple tổng hợp chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng: / - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.51.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple polyeste: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.52.10 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple polyeste: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - - Sợi đơn | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.52.90 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple polyeste: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.53.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple polyeste: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.59.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple polyeste: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.61.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.62.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.69.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác, từ xơ staple bằng acrylic hoặc modacrylic: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.91.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.92.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác: / - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5509.99.00 | Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ / - Sợi khác: / - - Loại khác | kg | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |