Chương 56 · Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng

5607.90

Loại khác:

Twine, cordage, ropes and cables, whether or not plaited or braided and whether or not impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 8680 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 5607.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5607.90.10Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic / - Loại khác: / - - Từ các xơ tái tạokg/m 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5607.90.21Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic / - Loại khác: / - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các xơ (lá thực vật) cứng khác: / - - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee)kg/m 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5607.90.22Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic / - Loại khác: / - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee) hoặc các xơ (lá thực vật) cứng khác: / - - - Từ các xơ (lá thực vật) cứng kháckg/m 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5607.90.30Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic / - Loại khác: / - - Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03kg/m 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)
5607.90.90Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic / - Loại khác: / - - Loại kháckg/m 18% 12% 8 / 10 (nhiều mức)