Chương 56 · Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng
5608
Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt
Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials
5 dòng thuế thuộc 5608
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5608.11.00 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt / - Từ vật liệu dệt nhân tạo: / - - Lưới đánh cá thành phẩm | kg/m | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5608.19.20 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt / - Từ vật liệu dệt nhân tạo: / - - Loại khác: / - - - Túi lưới | kg/m | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5608.19.90 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt / - Từ vật liệu dệt nhân tạo: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/m | 15% | 10% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5608.90.10 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt / - Loại khác: / - - Túi lưới | kg/m | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5608.90.90 | Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/m | 15% | 10% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |