Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5703

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện

Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 8759 SOURCE

19 dòng thuế thuộc 5703

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5703.10.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.20Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.30Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.21.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Thảm cỏ (turf)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.29.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.29.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.31.00Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác: / - - Thảm cỏ (turf)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.39.10Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.39.90Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.11Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.19Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ bông: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.21Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.22Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.29Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ xơ đay: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.91Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.92Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.93Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.99Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)