PHẦN XI · Chương 57

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

Danh mục và thuế suất năm 2026 từ biểu thuế tổng hợp BT2026. SOURCE

Chú giải chương (4)

Chú giải

1. Theo mục đích của Chương này, thuật ngữ “thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác” có nghĩa là các loại trải sàn trong đó vật liệu dệt được dùng làm bề mặt ngoài của sản phẩm khi sử dụng và gồm cả các sản phẩm có các đặc tính của hàng dệt trải sàn nhưng được dự định dùng cho các mục đích khác.

2. Chương này không bao gồm các loại lót của hàng dệt trải sàn.

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5701 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, thắt nút, đã hoặc chưa hoàn thiện
5701.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5701.10.10 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5701.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.90.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- - Loại khác:
5701.90.91 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5701.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00 - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.20.00 - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.32.00 - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.39 - - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10 - - - Từ bông m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.39.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.41.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.42 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.42.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.49 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.49.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.49.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- - - Loại khác:
5702.49.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.49.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.50 - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10 - - Từ bông m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.50.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.50.90 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.91.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.92 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.92.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.99 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.99.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.99.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- - - Loại khác:
5702.99.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5702.99.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
5703.10 - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5703.10.10 - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.20 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.30 - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.10.90 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
5703.21.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.29 - - Loại khác:
5703.29.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.29.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
5703.31.00 - - Thảm cỏ (turf) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.39 - - Loại khác:
5703.39.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90 - Từ các vật liệu dệt khác:
- - Từ bông:
5703.90.11 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.19 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- - Từ xơ đay:
5703.90.21 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.22 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.29 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- - Loại khác:
5703.90.91 - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.92 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.93 - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5703.90.99 - - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5704 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, từ phớt, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện
5704.10.00 - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa là 0,3 m2 m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5704.20.00 - Các tấm để ghép, có diện tích bề mặt tối đa trên 0,3 m2 nhưng không quá 1 m2 m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5704.90.00 - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705 Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
- Từ bông:
5705.00.11 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.19 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Từ xơ đay:
5705.00.21 - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.29 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
- Loại khác:
5705.00.91 - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.92 - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.99 - - Loại khác m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)