Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
5705
Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện
Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up
7 dòng thuế thuộc 5705
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5705.00.11 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ bông: / - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.19 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ bông: / - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.21 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ xơ đay: / - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.29 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ xơ đay: / - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.91 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Thảm cầu nguyện (SEN) | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.92 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 5705.00.99 | Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Loại khác | m2/chiếc | 18% | 12% | 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |