Chương 57 · Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác

5705

Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện

Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 8792 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 5705

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
5705.00.11Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ bông: / - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.19Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ bông: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.21Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ xơ đay: / - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.29Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Từ xơ đay: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.91Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Thảm cầu nguyện (SEN)m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.92Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04m2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
5705.00.99Các loại thảm khác và các loại hàng dệt trải sàn khác, đã hoặc chưa hoàn thiện / - Loại khác: / - - Loại khácm2/chiếc 18% 12% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)