Chương 60 · Các loại hàng dệt kim hoặc móc
6001
Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc
Pile fabrics, including “long pile” fabrics and terry fabrics, knitted or crocheted
9 dòng thuế thuộc 6001
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6001.10.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Vải "vòng lông dài" (long pile) | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.21.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Vải tạo vòng lông (looped pile): / - - Từ bông | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.22.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Vải tạo vòng lông (looped pile): / - - Từ xơ nhân tạo | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.29.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Vải tạo vòng lông (looped pile): / - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.91.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ bông | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.92.20 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ xơ nhân tạo: / - - - Vải nổi vòng (pile) từ xơ staple 100% polyeste, có chiều rộng không nhỏ hơn 63,5 mm nhưng không quá 76,2 mm, phù hợp để sử dụng trong sản xuất con lăn sơn | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.92.30 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ xơ nhân tạo: / - - - Chứa sợi đàn hồi hoặc sợi cao su | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.92.90 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ xơ nhân tạo: / - - - Loại khác | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6001.99.00 | Vải nổi vòng (pile), kể cả các loại vải "vòng lông dài" (long pile) và khăn lông (terry), dệt kim hoặc móc / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/m/m2 | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |