Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc
6205
Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai
Men’s or boys’ shirts
9 dòng thuế thuộc 6205
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6205.20.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ bông: / - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.20.20 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ bông: / - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.20.90 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ bông: / - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.30.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ sợi nhân tạo: / - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.30.90 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ sợi nhân tạo: / - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.90.10 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.90.91 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.90.92 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Áo Barong Tagalog (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6205.90.99 | Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai / - Từ các vật liệu dệt khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |