Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc
6207
Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
Men’s or boys’ singlets and other vests, underpants, briefs, nightshirts, pyjamas, bathrobes, dressing gowns and similar articles
10 dòng thuế thuộc 6207
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6207.11.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Quần lót (underpants) và quần sịp: / - - Từ bông | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.19.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Quần lót (underpants) và quần sịp: / - - Từ các vật liệu dệt khác | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.21.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ bông: / - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.21.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ bông: / - - - Loại khác | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.22.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ sợi nhân tạo | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.29.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ tơ tằm | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.29.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Các loại áo ngủ và bộ pyjama: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác | chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.91.00 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Loại khác: / - - Từ bông | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.99.10 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6207.99.90 | Áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, quần lót (underpants), quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |