Chương 63 · Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn
6302
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp
Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen
20 dòng thuế thuộc 6302
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6302.10.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.21.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: / - - Từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.22.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Vải không dệt | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.22.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.29.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác, đã in: / - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.31.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: / - - Từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.32.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Vải không dệt | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.32.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: / - - Từ sợi nhân tạo: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.39.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen) khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.40.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn, dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.51.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ bông: / - - - Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN) | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.51.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ bông: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.53.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.59.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ lanh | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.59.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trải bàn khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.60.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp, từ vải dệt vòng lông hoặc các loại vải dệt vòng lông tương tự, từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.91.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Loại khác: / - - Từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.93.00 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Loại khác: / - - Từ sợi nhân tạo | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.99.10 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Từ lanh | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6302.99.90 | Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường (bed linen), khăn trải bàn, khăn trong phòng vệ sinh và khăn nhà bếp / - Loại khác: / - - Từ các vật liệu dệt khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |