Chương 63 · Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn
6304
Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04
Other furnishing articles, excluding those of heading 94.04
10 dòng thuế thuộc 6304
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6304.11.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Các bộ khăn phủ giường (bedspreads): / - - Dệt kim hoặc móc | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.19.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Các bộ khăn phủ giường (bedspreads): / - - Loại khác: / - - - Từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.19.20 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Các bộ khăn phủ giường (bedspreads): / - - Loại khác: / - - - Loại khác, không dệt | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.19.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Các bộ khăn phủ giường (bedspreads): / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.20.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Màn ngủ được chi tiết tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.91.10 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Dệt kim hoặc móc: / - - - Màn chống muỗi | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.91.90 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Dệt kim hoặc móc: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.92.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Không dệt kim hoặc móc, từ bông | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.93.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Không dệt kim hoặc móc, từ sợi tổng hợp | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6304.99.00 | Các sản phẩm trang trí nội thất khác, trừ các loại thuộc nhóm 94.04 / - Loại khác: / - - Không dệt kim hoặc móc, từ các vật liệu dệt khác | kg/chiếc | 18% | 12% | 8 / 10 (nhiều mức) |