Chương 64 · Giày, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự; các bộ phận của các sản phẩm trên
6402
Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic
Other footwear with outer soles and uppers of rubber or plastics
11 dòng thuế thuộc 6402
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6402.12.00 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép thể thao: / - - Giày ống trượt tuyết, giày trượt tuyết băng đồng và giày ống gắn ván trượt | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.19.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Giày, dép cho đấu vật | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.19.90 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép thể thao: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.20.00 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép có đai hoặc dây gắn mũ giày với đế bằng chốt cài | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.91.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Giày cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Giày lặn | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.91.91 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Giày cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Loại khác: / - - - - Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.91.92 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Giày cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Loại khác: / - - - - Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.91.99 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Giày cổ cao quá mắt cá chân: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.99.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.99.20 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6402.99.90 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic / - Giày, dép khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | đôi | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |