Chương 65 · Mũ và các vật đội đầu khác và các bộ phận của chúng

6506.10

Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác:

Other headgear, whether or not lined or trimmed / - Safety headgear:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 10069 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 6506.10

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
6506.10.10Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: / - - Mũ bảo hiểm cho người đi xe máychiếc 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
6506.10.20Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: / - - Mũ bảo hộ công nghiệp và mũ bảo hiểm cho lính cứu hỏa, trừ mũ bảo hộ bằng thépchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
6506.10.30Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: / - - Mũ bảo hộ bằng thépchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
6506.10.40Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: / - - Mũ dùng trong chơi water-polochiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
6506.10.90Mũ và các vật đội đầu khác, đã hoặc chưa lót hoặc trang trí / - Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác: / - - Loại khácchiếc 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)