Chương 67 · Lông vũ và lông tơ chế biến, các sản phẩm bằng lông vũ hoặc lông tơ; hoa nhân tạo; các sản phẩm làm từ tóc người
6702.90
Bằng các loại vật liệu khác:
Artificial flowers, foliage and fruit and parts thereof; articles made of artificial flowers, foliage or fruit / - Of other materials:
3 dòng thuế thuộc 6702.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6702.90.10 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo / - Bằng các loại vật liệu khác: / - - Bằng giấy | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6702.90.20 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo / - Bằng các loại vật liệu khác: / - - Bằng vật liệu dệt | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6702.90.90 | Hoa, cành, lá, quả nhân tạo và các phần của chúng; các sản phẩm làm bằng hoa, cành, lá hoặc quả nhân tạo / - Bằng các loại vật liệu khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 45% | 30% | 8 / 10 (nhiều mức) |