Chương 70 · Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh
7007.19
Loại khác:
Safety glass, consisting of toughened (tempered) or laminated glass / - Toughened (tempered) safety glass: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7007.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7007.19.10 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) / - Kính tôi an toàn: / - - Loại khác: / - - - Phù hợp dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | m2/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7007.19.90 | Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass) / - Kính tôi an toàn: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | m2/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |