Chương 72 · Sắt và thép

7209.18

Có chiều dày dưới 0,5 mm:

Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated / - In coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced): / - - Of a thickness of less than 0.5 mm:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11050 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 7209.18

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7209.18.10Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: / - - - Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP)kg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7209.18.91Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: / - - - Loại khác: / - - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7209.18.99Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): / - - Có chiều dày dưới 0,5 mm: / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)